Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giấc mơ" (1)

giấc mơ
phát
Tiếng Anh Danh từdream
Từ vựng của tôi
Tôi có một giấc mơ lớn.
I have a big dream.

swap_horiz Từ liên quan "giấc mơ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giấc mơ" (1)

Tôi có một giấc mơ lớn.
I have a big dream.